| 81 | 1.009549 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký thành lập quỹ thành viên do tăng, giảm vốn điều lệ | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 82 | 1.009550 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký thành lập quỹ thành viên, quỹ đóng, quỹ bất động sản do thay đổi thời hạn hoạt động | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 83 | 1.009551 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký thành lập quỹ thành viên, quỹ đóng, quỹ mở, quỹ đầu tư bất động sản, quỹ hoán đổi danh mục do thay đổi ngân hàng lưu ký, ngân hàng giám sát | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 84 | 1.009552 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký thành lập quỹ thành viên, quỹ đóng, quỹ mở, quỹ đầu tư bất động sản, quỹ hoán đổi danh mục do thay đổi tên quỹ, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 85 | 1.009503 | Điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký thành lập quỹ đóng, quỹ bất động sản do tăng vốn | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 86 | 1.009522 | Điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động công ty đầu tư chứng khoán do tăng, giảm vốn điều lệ | Một phần | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 87 | 1.009519 | Điều chỉnh Giấy phép thành lập và hoạt động công ty đầu tư chứng khoán do thay đổi tên công ty, người đại diện theo pháp luật, thay đổi công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán, ngân hàng lưu ký, giám sát, thay đổi thời gian hoạt động, thay đổi trụ sở công ty | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |
| 88 | 1.009533 | Đóng cửa chi nhánh, công ty con, văn phòng đại diện tại nước ngoài của công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ đầu tư chứng khoán | Toàn trình | Chứng khoán | Ủy ban Chứng khoán Nhà nước | |